shortwave diathermy machine
A physical therapist operates a shortwave diathermy machine during a treatment session.
Định nghĩa
Danh từ: Máy điện nhiệt sóng ngắn, một thiết bị y tế sử dụng bức xạ sóng ngắn để tạo ra nhiệt trong cơ thể, được dùng trong vật lý trị liệu để điều trị các chấn thương mô mềm, giảm đau và viêm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vật lý trị liệu sử dụng máy điện nhiệt sóng ngắn để điều trị các chấn thương cơ.)
- (Máy điện nhiệt sóng ngắn này tạo ra nhiệt sâu mà không làm bỏng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply shortwave diathermy": áp dụng liệu pháp điện nhiệt sóng ngắn.
- The doctor applied shortwave diathermy to the patient's injured knee. (Bác sĩ đã áp dụng liệu pháp điện nhiệt sóng ngắn lên đầu gối bị thương của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Shortwave diathermy (danh từ): liệu pháp điện nhiệt sóng ngắn.
- Shortwave diathermy is effective for deep tissue healing. (Liệu pháp điện nhiệt sóng ngắn có hiệu quả trong việc chữa lành mô sâu.)
Diathermy machine (danh từ): máy điện nhiệt (dùng sóng ngắn hoặc sóng cực ngắn).
- The clinic has both shortwave and microwave diathermy machines. (Phòng khám có cả máy điện nhiệt sóng ngắn và máy điện nhiệt vi sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Shortwave therapy device: thiết bị trị liệu sóng ngắn.
- Shortwave heat therapy machine: máy trị liệu nhiệt sóng ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "shortwave diathermy machine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này.